THÔNG TIN TUYỂN SINH
Thông báo điểm thi tuyển sinh Thạc sỹ QTKD - Đợt 2/2016 - 30/09/2016

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


DANH SÁCH ĐIỂM THI

KỲ THI TUYỂN SINH ĐÀO TẠO THẠC SĨ ĐỢT 2 NĂM 2016, CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH

TT

SBD

Họ

Tên

Sinh ngày

Nơi Sinh

Giới tính

Điểm môn

cơ sở

(KTVM)

Điểm môn chủ chốt (Quản trị học)

Tổng điểm

Điểm môn Tiếng Anh

 

(1)

(2)

(1+2)

1

QK1733

Ngô Lan

Anh

04/02/1985

Đà Nẵng

Nữ

9.0

7.0

16

96.25

2

QK1734

Phan Nữ Xuân

Đài

07/04/1979

Đà Nẵng

Nữ

9.5

6.75

16.25

95.0

3

QK1735

Lê Kim

Đới

13/11/1983

Đà Nẵng

Nam

8.75

6.5

15.25

92.5

4

QK1736

Đỗ Hữu

Hiếu

16/10/1982

Quảng Ngãi

Nam

9.5

6,75

16.25

100

5

QK1737

Nguyễn Thị

Hiếu

20/08/1971

Hà Tĩnh

Nữ

9.5

5.75

15.25

81.25

6

QK1738

Nguyễn Duy

Hiệu

10/10/1990

Đà Nẵng

Nam

9.0

6.0

15

97.5

7

QK1739

Lê Thị Bích

Hồng

21/05/1976

Đà Nẵng

Nữ

9.0

6,75

15.75

Miễn thi

8

QK1740

Lê Văn

Hùng

01/03/1970

Đà Nẵng

Nam

8.5

6,75

15.25

97.5

9

QK1741

Trần Cảnh

Huy

25/10/1989

Quảng Nam

Nam

8.25

6,5

14.75

96.25

10

QK1742

Phạm Thị Thanh

Huyền

01/04/1986

Đà Nẵng

Nữ

8.75

6.75

15.5

97.5

11

QK1743

Nguyễn Thị Thanh

Hương

24/03/1988

Quảng Nam

Nữ

8.5

8.0

16.5

Miễn thi

12

QK1744

Phạm Lê Văn

Khanh

05/03/1986

Đà Nẵng

Nữ

8.5

7.5

16

100

13

QK1745

Nguyễn Tùng

Lâm

02/12/1987

Hòa Bình

Nam

8.5

6.75

15.25

90

14

QK1746

Hứa Đại

Lộc

16/05/1993

Quảng Nam

Nam

8.25

7.0

15.25

98.75

15

QK1747

Hồ Viết

Lợi

15/01/1987

Quảng Nam

Nam

7.5

7.0

14.5

97.5

16

QK1748

Khuông Thị Yến

Ninh

28/11/1982

Đà Nẵng

Nữ

8.0

6.0

14

96.25

17

QK1749

Trần Thị Bích

Ngọc

04/02/1982

Thái Bình

Nữ

8.0

6.0

14

97.5

18

QK1750

Nguyễn Thị Phương

Ngọc

12/02/1985

Nghệ An

Nữ

8.25

7.5

15.75

97.5

19

QK1751

Trần Thị

Nguyên

01/03/1977

Đà Nẵng

Nữ

8.25

5.5

13.75

97.5

20

QK1752

Nguyễn Cửu Thụy

Nha

02/11/1988

Đà Nẵng

Nữ

8.5

6.25

14.75

97.5

21

QK1753

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

28/08/1976

Hà Tĩnh

Nữ

8.25

6.25

14.5

100

22

QK1754

Đặng Hữu

Phát

01/01/1971

Quảng Nam

Nam

8.25

7.0

15.25

98.75

23

QK1755

Hứa Đại

Phú

14/08/1987

Quảng Nam

Nam

9.0

6.25

15.25

100

24

QK1756

Nguyễn Hữu

Quý

07/11/1986

Đà Nẵng

Nam

8.75

8.0

16.75

100

25

QK1757

Trương Kim

Tấn

12/08/1977

Quảng Nam

Nam

8.25

6.5

14.75

96.25

26

QK1758

Phạm Thanh

Toàn

22/10/1992

Bình Định

Nam

8.75

6.75

15.5

100

27

QK1759

Nguyễn Tiến

Cường

10/08/1987

Hà Tĩnh

Nam

8.75

7.5

16.25

100

28

QK1760

Đỗ Văn

Thành

26/11/1988

Đồng Nai

Nam

8.5

6.0

14.5

97.5

29

QK1761

Lê Thị Phương

Thúy

05/08/1986

Kiên Giang

Nữ

8.5

6.5

15

100

30

QK1762

Lê Văn

Trí

01/01/1976

Quảng Nam

Nam

8.5

6.25

14.75

100

31

QK1763

Trần Hà

Trúc

04/03/1985

Quảng Nam

Nữ

8.0

7.0

15

97.5

32

QK1764

Lê Quang

Trung

22/12/1971

Hà Nam Ninh

Nam

7.75

6.5

14.25

97.5

33

QK1765

Đặng Văn

Chí

15/11/1978

Đà Nẵng

Nam

8.0

6.75

14.75

97.5

34

QK1766

Nguyễn văn

Luận

05/09/1986

Đà Nẵng

Nam

8.25

6.75

15

97.5

35

QK1701

Đào Lê Đức

Anh

31/12/1993

Quảng Ngãi

Nam

8.75

6.25

15

97.5

36

QK1702

Phan Thị

Bình

02/12/1975

Đà Nẵng

Nữ

8.5

7.0

15.5

Miễn thi

37

QK1703

Nguyễn Thanh

Cảnh

20/10/1973

Quảng Ngãi

Nam

8.25

6.75

15

97.5

38

QK1705

Hồng Thị Bảo

Điệp

15/06/1981

Quảng Ngãi

Nữ

8.75

6.25

15

Miễn thi

39

QK1706

Lê Quốc

Định

20/03/1991

Quảng Ngãi

Nam

8.5

6.5

15

Miễn thi

40

QK1707

Lê Phương

Đông

10/01/1974

Nam Định

Nam

9.0

6.75

15.75

97.5

41

QK1708

Lê Anh

Đức

15/06/1980

Quảng Ngãi

Nam

9.0

6.75

15.75

97.5

42

QK1709

Lê Nam

Hải

18/02/1974

Phú Thọ

Nam

8.5

6.5

15

97.5

43

QK1710

Hà Thị Mỹ

Hạnh

17/08/1981

Quảng Ngãi

Nữ

9.0

6.75

15.75

97.5

44

QK1711

Đặng Hữu

Hoàng

17/12/1986

Quảng Ngãi

Nam

8.5

6.0

14.5

95.0

45

QK1712

Phạm Huy

Hoàng

28/06/1988

Quảng Ngãi

Nam

9.0

6.5

15.5

96.25

46

QK1713

Nguyễn Tấn

Hồng

12/09/1968

Quảng Ngãi

Nam

8.75

6.25

15

93.75

47

QK1714

Nguyễn Văn

Lễ

23/08/1982

Quảng Ngãi

Nam

8.75

6.5

15.25

97.5

48

QK1715

Trần Hoài

Linh

25/12/1978

Quảng Ngãi

Nam

8.5

6.0

14.5

92.5

49

QK1716

Lê Thị

Nga

21/05/1986

Daklak

Nữ

8.75

6.5

15.25

97.5

50

QK1717

Trần Thị

Nguyên

19/05/1988

Quảng Ngãi

Nữ

9.0

6.5

15.5

96.25

51

QK1718

Tạ Thị Thanh

Phương

01/01/1975

Quảng Ngãi

Nữ

8.25

6.25

14.5

Miễn thi

52

QK1719

Nguyễn Thị Thu

Phượng

12/11/1983

Quảng Ngãi

Nữ

9.0

6.0

15

96.25

53

QK1720

Nguyễn Đăng

Quyến

11/12/1967

Quảng Ngãi

Nam

8.5

7.0

15.5

95.0

54

QK1721

Phạm Hoài

Sơn

15/07/1980

Bình Định

Nam

9.0

6.25

15.25

96.25

55

QK1722

Nguyễn Văn

Thạch

27/01/1988

Quảng Ngãi

Nam

8.75

6.0

14.75

98.75

56

QK1723

Nguyễn Văn

Thanh

20/12/1980

Quảng Ngãi

Nam

8.75

6.0

14.75

96.25

57

QK1725

Đinh Thị

Thủy

08/10/1977

Quảng Ngãi

Nữ

8.5

6.25

14.75

97.5

58

QK1726

Nguyễn Trung

Trực

02/02/1984

Quảng Ngãi

Nam

8.5

6.5

15

95.0

59

QK1727

Đinh Quang

Trung

13/04/1989

Quảng Ngãi

Nam

7.75

6.0

13.75

97.5

60

QK1728

Đào Đức

Tuấn

01/09/1975

Quảng Ngãi

Nam

8.5

6.0

14.5

Miễn thi

61

QK1729

Nguyễn Anh

Tuấn

21/08/1973

Hải Phòng

Nam

9.0

6.5

15.5

97.5

62

QK1730

Đỗ Thị Hồng

Vân

21/03/1988

Quảng Ngãi

Nữ

8.5

6.5

15

98.75

63

QK1731

Lê Vũ

Vinh

07/08/1983

Quảng Ngãi

Nam

8.25

6.25

14.5

96.25

64

QK1732

Ngô

Vĩnh

02/03/1987

Quảng Ngãi

Nam

8.25

6.5

14.75

97.5

65

QK1733

Phan Huy

Hạo

03/07/1992

Quảng Ngãi

Nam

8.25

7.0

15.25

97.5

66

QK1734

Trần Thị Ngọc

Diệp

10/09/1981

Quảng Ngãi

Nữ

8.75

6.0

14.75

97.5

67

QK1735

Trần Thị Kim

Chi

26/02/1988

Quảng Ngãi

Nữ

9.0

6.5

15.5

97.5

68

QK1736

Nguyễn Duy

Quý

19/02/1986

Quảng Ngãi

Nam

9.0

6.5

15.5

98.75

 Danh sách này gồm có 68 người                                         TRƯỞNG BAN SAU ĐẠI HỌC

                                                                                                         Đã ký

 

 

 

                                                                                         TS. Nguyễn Hữu Tuấn Huy                                                                                                                                                                              

 

                                                                                                                                                                             


<<<

  

Thông tin liên quan

  • Thông báo điểm thi tuyển sinh Thạc sĩ Quản trị kinh doanh 2017
  • Lịch thi tuyển sinh thạc sỹ Quản trị kinh doanh 2017
  • Lịch ôn tập thi tuyển sinh thạc sĩ đợt 1 năm 2017
  • Hồ sơ tuyển sinh thạc sỹ
  • Thông báo tuyển sinh thạc sỹ quản trị kinh doanh 2017
  • Danh sách thí sinh trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh thạc sĩ Quản trị kinh doanh đợt 2/2016
  • Quyết định phê duyệt điểm chuẩn kỳ thi tuyển sinh Thạc sĩ QTKD đợt 2 năm 2016
  • Thông báo lịch thi và hiệu lệnh thi Kỳ thi tuyển sinh đào tạo trình độ Thạc sỹ, Chuyên ngành Quản trị kinh doanh đợt 2/2016
  • Thông báo lịch học ôn tập kỳ thi tuyển sinh thạc sĩ QTKD đợt 2/2016
  • Quyết định phê duyệt điểm chuẩn kỳ thi Thạc sĩ QTKD đợt 1 năm 2016
  • Thông báo tuyển sinh Thạc sĩ kinh doanh đợt 2/2016
  • Điểm thi tuyển sinh thạc sĩ QTKD_đợt 1/2016
  • Danh sách trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh thạc sĩ Quản trị kinh doanh_đợt 1/2016