Chọn ngành học

 

CHI TIẾT CÁC TỔ HỢP MÔN:

  • A00: Toán, Lý, Hóa || A01: Toán, Lý, Anh || A02: Toán, Lý, Sinh || A04: Toán, Lý, Địa || A07: Toán, Sử, Địa
  • B00: Toán, Hóa, Sinh || B02: Toán, Sinh, Địa || B03: Toán, Sinh, Văn || B08: Toán, Sinh, Anh
  • C00: Văn, Sử, Địa || C01: Văn, Toán, Lý || C03: Văn, Toán, Sử || C04: Toán, Văn, Địa
  • D01: Toán, Văn, Anh || D07: Toán, Hóa, Anh || D09: Toán, Sử, Anh || D10: Toán, Địa, Anh || D14: Văn, Sử, Anh || D15: Văn, Địa, Anh
  • V00: Toán, Lý, Vẽ NK || V01: Toán, Văn, Vẽ NK || V02: Toán, Anh, Vẽ NK || V03: Toán, Hoá, Vẽ NK || V04: Toán, GDKTPL, Vẽ NK
  • X01: Toán, Văn, GDKTPL || X02: Toán, Văn, Tin || X05: Toán, Lý, GDKTPL || X06: Toán, Lý, Tin || X07: Toán, Lý, Công Nghệ || X09: Toán, Hoá, GDKTPL || X11: Toán, Hoá, Công nghệ || X13: Toán, Sinh, GDKTPL || X14: Toán, Sinh, Tin || X17: Toán, Sử, GDKTPL || X21: Toán, Địa, GDKTPL || X25: Toán, Anh, GDKTPL || X26: Toán, Tin, Anh || X27: Toán, Anh, Công nghệ || X53: Toán, Tin, GDKTPL || X70: Văn, Sử, GDKTPL || X78: Văn, Anh, GDKTPL
  • H06: Văn, Anh, Vẽ
  • M06: Văn, Toán, Năng khiếu nghệ thuật