THÔNG TIN - THÔNG BÁO
Danh sách học phần chuyển đổi bổ sung kiến thức ngành khóa Đại học liên thông 2016 - 02/05/2017

CNKT XÂY DỰNG DÂN DỤNG (CE16A21)

STT IDSV Họ và tên Ngày sinh Kỹ thuật thi công (B)
(2 TC)
Vật liệu xây dựng (B)
(2 TC)
Kiến trúc dân dụng (B)
(2 TC)
Kết cấu BTCT 1 (B)
(2 TC)
Sức bền vật liệu 1 (B)
(2 TC)
Cơ học kết cấu 1 (B)
(2 TC)
Trắc địa (B)
(2 TC)
Nền móng (B)
(2 TC)
Dự toán xây dựng công trình (B)
(2 TC)
Tổng số tín chỉ không  học Tổng số tín chỉ phải học Đơn giá học phí
(đồng/ tín chỉ)
Học phí học chuyển đổi ngành
(đồng)
1 38053 Lê Công Trung 08/08/1988 x x x x x x x x x 0 18    360,000   6,480,000
2 39226 Nguyễn Quốc  Khánh 29/03/1991 x x x x x x x x x 0 18    360,000   6,480,000
3 39672 Nguyễn Đức Nhật 20/12/1989 x Không học x Không học Không học Không học Không học Không học x 12 6    360,000   2,160,000

CNKT XÂY DỰNG DÂN DỤNG (CE16A31)

STT IDSV Họ và tên Ngày sinh Kỹ thuật thi công (C)
(2 TC)
Vật liệu xây dựng (C)
(2 TC)
Thí nghiệm Vật liệu xây dựng (C)
(1 TC)
Kiến trúc dân dụng (C)
(2 TC)
Kết cấu BTCT 1 (C)
(2 TC)
Sức bền vật liệu 1 (C)
(2 TC)
Trắc địa (C)
(2 TC)
Thực tập Trắc địa (C)
(1 TC)
Cơ học kết cấu 1 (C)
(2 TC)
Dự toán công trình (C)
(2 TC)
Tổng số tín chỉ không  học Tổng số tín chỉ phải học Đơn giá học phí
(đồng/ tín chỉ)
Học phí học chuyển đổi ngành
(đồng)
1 39753 Lê Anh  Tiến 21/09/1985 x x x x x x Không học Không học x x 3 15   360,000  5,400,000

CNKT XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG (CE16A22)

TT IDSV Họ và tên Ngày sinh Thiết kế đường 1
(3 TC)
Thi công đường 1
(2 TC)
Thiết kế cầu BTCT
(3 TC)
Thi công cầu BTCT
(2 TC)
Sức bền vật liệu
(2 TC)
Nền móng
(2 TC)
Trắc địa
(2 TC)
Thực tập Trắc địa
(1 TC)
Cơ Kết cấu 1
(2 TC)
Tổng số tín chỉ không  học Tổng số tín chỉ phải học Đơn giá học phí
(đồng/ tín chỉ)
Học phí học chuyển đổi ngành
(đồng)
1 37964 Nguyễn Minh Cầm 01/01/1986 x x x x Không học Không học Không học Không học Không học 9 10 360,000  3,600,000
2 37912 Nguyễn Xuân Linh 01/04/1988 x Không học x Không học Không học Không học Không học Không học Không học 13 6 360,000  2,160,000
3 37494 Nguyễn Quý Tuấn 01/12/1993 x Không học x Không học Không học Không học Không học Không học Không học 13 6 360,000  2,160,000
4 39326 Võ Trung Hiếu 24/09/1993 x x x x x x x Không học x 1 18  360,000  6,480,000
5 39460 Bùi Thanh Long 20/06/1988 x x x x x x x Không học x 1 18  360,000  6,480,000
6 39351 Nguyễn Tấn Tri 29/03/1991 x x x x Không học Không học Không học Không học Không học 9 10 360,000  3,600,000

CNKT XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG (CE16A32)

TT IDSV Họ và tên Ngày sinh Thiết kế đường 1
(3 TC)
Thi công đường 1
(2 TC)
Thiết kế cầu BTCT
(3 TC)
Thi công cầu BTCT
(2 TC)
Sức bền vật liệu
(2 TC)
Nền móng
(2 TC)
Trắc địa
(2 TC)
Thực tập Trắc địa
(1 TC)
Cơ Kết cấu 1
(2 TC)
Tổng số tín chỉ không  học Tổng số tín chỉ phải học Đơn giá học phí
(đồng/ tín chỉ)
Học phí học chuyển đổi ngành
(đồng)
1 39607 Nguyễn Anh Sĩ 21/04/1988 x x x x Không học Không học Không học Không học Không học 9 10    360,000  3,600,000

 


<<<

  

Thông tin liên quan

  • Thông báo về việc nộp kết quả học tập GDQP-AN
  • Khoa XD-KT rộn ràng chuẩn bị hội thi cắm hoa chào mùa Hiến chương 2017
  • Lịch thi Vòng sơ khảo Gala Tri ân
  • Lịch thi đấu Hội thao Chào mùa hiến chương 20-11
  • Nội dung thi đấu tại Hội thao Chào mùa Hiến chương 20-11
  • Tập huấn “Phương pháp NCKH trong xu thế cách mạng công nghiệp 4.0” năm 2017
  • Workshop "Bí quyết chinh phục bài thi quốc tế Aptis và IELTS"
  • Ký kết hợp tác với Tập đoàn Zensho, Nhật Bản
  • Thư thăm hỏi sau cơn bão số 10 - Doksuri
  • TB tuyển TNV tuần lễ cấp cao APEC 2017