STT
|
Ngành đào tạo
(Tên ngành cấp bằng)
|
Chuyên môn trong ngành
|
Mã ngành
|
Ngành đào tạo tại PH
|
Tổ hợp xét tuyển
Mã TH – Tên tổ hợp
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
(5)
|
(6)
|
KHỐI NGÔN NGỮ
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
Tiếng Anh biên phiên dịch
Giảng dạy tiếng Anh
Nghiệp vụ thư ký
Nghiệp vụ hướng dẫn viên quốc tế
Nghiệp vụ lễ tân khách sạn quốc tế
|
7220201
|
7220201DL
|
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C03 - Ngữ văn, Toán, Lịch sử
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí Vật lí
C19 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
D66 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
|
2
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
Biên phiên dịch tiếng Trung
Giảng dạy tiếng Trung
Tiếng Trung hành chính văn phòng
Tiếng Trung dịch vụ du lịch và thương mại
Tiếng Trung du lịch
|
7220204
|
7220204DL
|
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C03 - Ngữ văn, Toán, Lịch sử
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D04 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh
D66 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
C19 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí
|
3
|
Ngôn ngữ Nhật
|
Biên phiên dịch tiếng Nhật
Giảng dạy tiếng Nhật
Tiếng Nhật hành chính văn phòng
Tiếng Nhật du lịch – dịch vụ
Tiếng Nhật thương mại
|
7220209
|
|
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C03 - Ngữ văn, Toán, Lịch Lịch sử
D06 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí
C19 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh
|
4
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
Tiếng Hàn biên phiên dịch
Giáo viên tiếng Hàn
Tiếng Hàn thương mại
Tiếng Hàn văn phòng
Tiếng Hàn du lịch
Tiếng Hàn nhà hàng, khách sạn
|
7220210
|
|
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
D02 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
C03 - Ngữ văn, Toán, Lịch sử
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí
C19 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh
D66 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
|
KHỐI NGÀNH KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ
|
5
|
Quản trị kinh doanh
|
Kinh doanh
Quản trị doanh nghiệp
|
7340101
|
7340101DL
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh
A07 - Toán, Lịch sử, Địa lí
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
A08 - Toán, Lịch sử, GDKTPL
D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
Toán, Ngữ văn, Tin học
|
6
|
Thương mại điện tử
|
Quản trị doanh nghiệp thương mại điện tử
Quản lý bán hàng đa kênh
|
7340122
|
|
7
|
Kế toán
|
Kế toán doanh nghiệp
Kế toán số
Kế toán các đơn vị khác (KT quốc tế, Hành chính Sự nghiệp…)
Kiểm toán
Thuế
|
7340301
|
7340301DL
|
8
|
Tài chính - Ngân hàng
|
Tài chính Doanh nghiệp
Tài chính Đầu tư
Ngân hàng thương mại/ Ngoại thương
|
7340201
|
|
9
|
Marketing
|
Marketing
Digital Marketing
|
7340115
|
7340115DL
|
10
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
Giao nhận hàng hóa, điều hành vận tại trong nước và quốc tế
Kinh doanh dịch vụ logistics
Quản lý chuỗi cung ứng
|
7510605
|
7510605DL
|
11
|
Kinh doanh quốc tế
|
Nghiệp vụ xuất nhập khẩu
Kinh doanh quốc tế nâng cao
Quản trị doanh nghiệp kinh doanh quốc tế
|
7340120
|
|
A07 - Toán, Lịch sử, Địa lí
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
A08 - Toán, Lịch sử, GDKTPL
D10 - Toán, Địa lí, Tiếng Anh
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí;
Toán, Ngữ văn, Tin học
|
12
|
Truyền thông đa phương tiện
|
Truyền thông số
Truyền thông đa phương tiện
|
7320104
|
7320104DL
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
A08 - Toán, Lịch sử, GDKTPL
Toán, Ngữ văn, Tin học
|
13
|
Thiết kế thời trang
|
Thiết kế thời trang
Kinh doanh thời trang và dệt may
|
7210404
|
|
H01 - Toán, Ngữ văn, Vẽ năng khiếu
H06 - Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ năng khiếu
H08 - Ngữ văn , Lịch sử, Vẽ năng khiếu
V02 - Vẽ năng khiếu , Toán, Tiếng Anh
V03 - Vẽ năng khiếu, Toán, Hóa học
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Toán, Vật lí, Công nghệ
Toán, Tiếng Anh, Công nghệ
(Môn Vẽ năng khiếu chọn 1 trong 3 môn: Vẽ Mỹ thuật/Vẽ Hình họa, Vẽ Trang trí màu)
|
14
|
Quan hệ quốc tế
|
Truyền thông quốc tế
Kinh tế đối ngoại
Quan hệ công chúng
Quan hệ quốc tế
|
7310206
|
|
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
A07 - Toán, Lịch sử, Địa lí lí
D66 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
D84 - Toán, Tiếng Anh; GDKTPL
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí
|
15
|
Quản trị nhân lực
|
Hoạch định & Tuyển dụng nhân lực
Đánh giá thành tích & Động viên nhân lực
Đào tạo & Phát triển nhân lực
Nghiệp vụ hành chính nhân sự
|
7340404
|
|
D09 - Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
A07 - Toán, Lịch sử, Địa lí
D66 - Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
D84 - Toán, Tiếng Anh; GDKTPL
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tin học
|
16
|
Quản trị văn phòng
|
Lưu trữ học và quản trị văn phòng
|
7340406
|
|
KHỐI NGÀNH DỊCH VỤ DU LỊCH – KHÁCH SẠN – NHÀ HÀNG
|
17
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
Hướng dẫn viên du lịch Quốc tế (Anh, Nhật, Hàn, Trung)
Tổ chức sự kiện
Quản trị Du lịch & Lữ hành
|
7810103
|
7810103DL
|
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
D09 - Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
D15 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
A09 - Toán, Địa lí, GDKTPL
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
|
18
|
Quản trị khách sạn
|
Quản trị Kinh doanh Khách sạn Quốc tế
Quản trị tiệc và sự kiện
|
7810201
|
7810201DL
|
19
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Quản trị tiệc và sự kiện
|
7810202
|
|
KHỐI NGÀNH LUẬT
|
20
|
Luật
|
Pháp luật Dân sự
Pháp luật Hành chính
|
7380101
|
|
A01 - Toán, Vật lí Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C03 - Toán, Ngữ văn, Lịch sử
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
D14 - Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
D84 - Toán, Tiếng Anh; GDKTPL
|
21
|
Luật kinh tế
|
Hợp đồng kinh tế
Pháp lý doanh nghiệp
Giải quyết tranh chấp
|
7380107
|
7380107DL
|
KHỐI NGÀNH KỸ THUẬT
|
22
|
Công nghệ thông tin
|
Công nghệ phần mềm
Học máy và ứng dụng
An toàn thông tin
|
7480201
|
7480201DL
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tin
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
Toán, Tiếng Anh, Tin học
Toán, Vật lí, Công nghệ
Toán, Tiếng Anh, Công nghệ (Bỏ)
D84 - Toán, Tiếng Anh; GDKTPL
|
23
|
Kỹ thuật máy tính
|
Khoa học Máy tính
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
An ninh mạng
Kỹ thuật máy tính
|
7480106
|
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tin học
C14 - Ngữ văn, Toán, GDKTPL
Toán, Tiếng Anh, Tin học
Toán, Vật lí, Công nghệ
Toán, Tiếng Anh, Công nghệ (Bỏ)
D84 - Toán, Tiếng Anh; GDKTPL
|
24
|
Trí tuệ nhân tạo
|
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính
Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh
Trí tuệ nhân tạo trong y tế
Trí tuệ nhân tạo trong IoT
Khoa học dữ liệu
|
7480207
|
|
25
|
Đồ họa
|
Thiết kế đồ họa
|
7210104
|
|
H01 - Toán, Ngữ văn, Vẽ
H06 - Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
H08 - Ngữ văn , Lịch sử, Vẽ
V02 - Vẽ , Toán, Tiếng Anh
V03 - Vẽ, Toán, Hóa học
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Toán, Lí, Công nghệ
Toán, Tiếng Anh, Công nghệ (Bỏ)
D84 - Toán, Tiếng Anh; GDKTPL
(Môn Vẽ năng khiếu chọn 1 trong 3 môn:
Vẽ Mỹ thuật/Vẽ Hình họa, Vẽ Trang trí màu)
|
26
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Công nghệ chế tạo máy
|
7510205
|
7510205DL
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
C01 - Ngữ văn, Toán, Vật lí
A10 - Toán, Vật lí, GDKTPL
Toán, Vật lí, Công nghệ
Toán, Tiếng Anh, Tin học (Bỏ)
Toán, Vật lí, Tin học
A02 - Toán, Vật lí, Sinh học
|
27
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn
Điện công nghiệp
Mạch điện tử và IoT
Quản lý năng lượng
Điện tử -Viễn thông
|
7510301
|
7510301DL
|
28
|
CNKT điều khiển và tự động hoá
|
Kỹ thuật điều khiển
Tự động hóa công nghiệp
Lập trình IoT
|
7510303
|
|
29
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Xây dựng Công trình Giao thông
Kỹ thuật Xây dựng hạ tầng Logistics
Kỹ thuật Xây dựng đường sắt-Metro
|
7510103
|
|
30
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
Kỹ thuật cơ Điện tử
|
7520114
|
|
31
|
Công nghệ thực phẩm
|
Công nghệ thực phẩm
|
7540101
|
7540101DL
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
B00 - Toán, Hóa học, Sinh học
B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn
A02 - Toán, Vật lí, Sinh
A11 - Toán, Hóa học, GDKTPL
B04 - Toán, Sinh, GDKTPL
B08 - Toán, Sinh, Tiếng Anh
|
32
|
Nông nghiệp
|
Nông nghiệp – Công nghệ cao
|
7620101
|
7620101DL
|
33
|
Thú y
|
Thú y
|
7640101
|
|
KHỐI NGÀNH SỨC KHOẺ
|
34
|
Y khoa
|
Bác sĩ Đa Khoa
|
7720101
|
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
B00 - Toán, Hóa học, Sinh học
B08 - Toán, Sinh học, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Công nghệ (Bỏ)
A02 - Toán, Vật lí, Sinh
A11 - Toán, Hóa học, GDKTPL
B04 - Toán, Sinh, GDKTPL
D08 - Toán, Sinh, Tiếng Anh
B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn
|
35
|
Dược học
|
Dược sĩ
|
7720201
|
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
B00 - Toán, Hóa học, Sinh học
B08 - Toán, Sinh học, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Công nghệ
A02 - Toán, Vật lí, Sinh học
A11 - Toán, Hóa học, GDKTPL
B04 - Toán, Sinh học , GDKTPL
D07 - Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
36
|
Kỹ thuật phục hồi chức năng
|
Kỹ thuật phục hồi chức năng
|
7720301
|
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A02 - Toán, Vật lí, Sinh học
B00 - Toán, Hóa học, Sinh học
B08 - Toán, Sinh học, Tiếng Anh
B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn
B04 - Toán, Sinh học, GDKTPL
D01 - Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Công nghệ (Bỏ)
|
37
|
Điều dưỡng
|
Điều dưỡng đa khoa
|
7720301
|
7720301DL
|
38
|
Hộ sinh
|
Hộ sinh
|
7720302
|
|
39
|
Dinh dưỡng
|
Dinh dưỡng
|
7720401
|
|
A00 - Toán, Vật lí, Hóa học
A02 - Toán, Vật lí, Sinh học
B00 - Toán, Hóa học, Sinh học
B08 - Toán, Sinh học, Tiếng Anh
B03 - Toán, Sinh học, Ngữ văn
B04 - Toán, Sinh học, GDKTPL
D01 - Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Công nghệ (Bỏ)
|
KHỐI NGÀNH SƯ PHẠM
|
40
|
Tâm lý học
|
Giảng dạy kỹ năng sống
Tham vấn tâm lý
Trị liệu tâm lý
Tâm lý học tổ chức – Nhân sự
|
7310401
|
|
C03 - Ngữ Ngữ văn, Toán, Lịch Lịch sử
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
D15 - Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
A08 - Toán, Lịch Lịch sử, GDKTPL
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí lí
C08 - Ngữ văn, Toán, Sinh học
C19 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
|
41
|
Quản lý văn hoá
|
Văn hóa tổ chức
Quản lý văn hóa nghệ thuật
Truyền thông đại chúng
|
7229042
|
|
C03 - Ngữ Ngữ văn, Toán, Lịch Lịch sử
D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
C00 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
R02 - Ngữ văn, Toán, Năng khiếu nghệ thuật
A08 - Toán, Lịch Lịch sử, GDKTPL
C04 - Ngữ văn, Toán, Địa lí lí
C08 - Ngữ văn, Toán, Sinh học
C19 - Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
|
42
|
Giáo dục Mầm non
Giáo dục Tiểu học
|
(Dự kiến tuyển sinh sau khi có thông báo chính thức từ Bộ Giáo dục và Đào tạo)
|
|
|
|